Quy định hạ tầng nhiên liệu thay thế cho ngành hàng hải châu Âu — bài học lớn cho các cảng biển và vận tải xanh
Tổ chức Transport & Environment kêu gọi EU siết chặt quy định AFIR cho ngành hàng hải, nhằm giảm phát thải tại cảng biển — nơi chiếm 5–7% tổng lượng CO2 hàng hải và gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng cho cộng đồng dân cư xung quanh.
Theo CleanTechnica, tổ chức Transport & Environment (T&E) vừa công bố báo cáo kêu gọi Liên minh châu Âu (EU) cải cách mạnh mẽ Quy định Hạ tầng Nhiên liệu Thay thế — hay còn gọi là AFIR (Alternative Fuels Infrastructure Regulation) — trong lĩnh vực hàng hải. Đây là động thái quan trọng nhằm đưa các cảng biển châu Âu tiến tới tương lai không phát thải, đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng dân cư sống gần cảng.
Thực trạng phát thải từ ngành hàng hải châu Âu
Ngành hàng hải hiện chiếm 3% tổng lượng phát thải CO2 của EU, tương đương 145,2 triệu tấn CO2 trong năm 2024. Nếu không có chính sách can thiệp mạnh mẽ, con số này có thể chiếm tới một phần ba tổng phát thải giao thông vận tải vào năm 2050 — một viễn cảnh đáng lo ngại khi các lĩnh vực khác như ô tô và xe tải đang dần chuyển sang điện khí hóa.
Đáng chú ý, khoảng 5–7% lượng phát thải hàng hải (xấp xỉ 6,5 triệu tấn CO2) phát sinh ngay tại các cảng biển — nơi tàu thuyền neo đậu nhưng vẫn chạy động cơ diesel để duy trì hoạt động trên tàu. Hệ quả không chỉ là khí CO2 mà còn là ô nhiễm không khí cực kỳ nghiêm trọng.
Số liệu năm 2023 cho thấy riêng các phà châu Âu khi neo tại cảng đã thải ra 6.848 tấn SOx (lưu huỳnh đioxit), 64.486 tấn NOx (nitơ oxit) và 2.367 tấn bụi mịn PM2.5. Trong khi đó, 218 tàu du lịch (cruise ship) hoạt động tại châu Âu năm 2022 thải ra lượng SOx tương đương 1 tỷ chiếc ô tô — một con số khiến nhiều người phải giật mình.
AFIR hiện tại chưa đủ mạnh
Quy định AFIR hiện hành yêu cầu các cảng biển phải cung cấp điện bờ (onshore power supply — OPS) cho một số loại tàu nhất định trước năm 2030, đồng thời phát triển hạ tầng tiếp nhiên liệu thay thế trên toàn vùng biển châu Âu. Tuy nhiên, T&E cho rằng quy định này "còn xa mới đủ để thực hiện phi carbon hóa hoàn toàn" vì hai lý do chính:
- Yêu cầu điện khí hóa chỉ áp dụng cho một phần nhỏ tàu thuyền, bỏ sót nhiều loại tàu gây ô nhiễm nặng
- Quy định về nhiên liệu thay thế tập trung quá nhiều vào hạ tầng khí đốt hóa thạch (LNG) thay vì các giải pháp thực sự sạch
Trong đợt rà soát sắp tới, T&E kêu gọi EU đưa ra quy định tham vọng hơn nhằm: giảm phát thải tại cảng một cách có hệ thống, cải thiện chất lượng không khí, bảo vệ sức khỏe cộng đồng dân cư gần cảng, thúc đẩy công nghệ điện khí hóa và nhiên liệu sạch, cải thiện điều kiện làm việc cho thủy thủ, và tăng cường an ninh năng lượng cho châu Âu.
Ý nghĩa với thị trường Việt Nam
Việt Nam là quốc gia có hệ thống cảng biển dày đặc với hơn 30 cảng lớn nhỏ trải dài từ Bắc vào Nam. Bài học từ châu Âu về điện khí hóa cảng biển rất đáng để Việt Nam tham khảo, đặc biệt khi:
- Ô nhiễm không khí tại các thành phố cảng như Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM đang là vấn đề nóng. Việc lắp đặt hệ thống cấp điện bờ sẽ giúp tàu tắt động cơ khi neo đậu, giảm đáng kể khói bụi và tiếng ồn.
- Hạ tầng sạc điện tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực ô tô (với hơn 17.100 trạm sạc đã được liệt kê trên TramSac.me), và hoàn toàn có thể mở rộng mô hình này sang lĩnh vực hàng hải trong tương lai.
- VinFast và các doanh nghiệp năng lượng xanh Việt Nam có thể đóng vai trò tiên phong trong việc phát triển giải pháp cấp điện cho cảng biển, đặc biệt khi năng lượng tái tạo ngày càng rẻ hơn.
Tổng kết
Câu chuyện AFIR tại châu Âu cho thấy quá trình chuyển đổi xanh không chỉ dừng ở ô tô hay xe máy — mà cần bao trùm toàn bộ hệ thống giao thông, bao gồm cả hàng hải. Với vị thế quốc gia biển, Việt Nam nên sớm nghiên cứu và xây dựng lộ trình điện khí hóa cảng biển, vừa giảm phát thải, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống logistics quốc gia trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng chú trọng tiêu chuẩn xanh.
Nguồn: CleanTechnica