Băng biển Nam Cực từng mở rộng liên tục cho đến năm 2016 — sau đó mọi thứ thay đổi hoàn toàn
Nghiên cứu mới công bố trên tạp chí PNAS tháng 3/2026 sử dụng dữ liệu từ các cảm biến ngầm dưới đại dương để giải thích vì sao băng biển Nam Cực đột ngột suy giảm nghiêm trọng kể từ năm 2016, sau nhiều thập kỷ liên tục mở rộng — đặt ra câu hỏi cấp bách về biến đổi khí hậu và vai trò của giao thông xanh.
Theo CleanTechnica, một nghiên cứu đột phá vừa được công bố trên tạp chí khoa học PNAS vào tháng 3/2026 đã hé lộ nguyên nhân đằng sau hiện tượng đáng lo ngại: băng biển Nam Cực — vốn liên tục mở rộng trong nhiều thập kỷ, trái ngược với mọi dự đoán của các mô hình khí hậu — bất ngờ đảo chiều và suy giảm mạnh kể từ năm 2016.
Phát hiện quan trọng từ dữ liệu dưới đáy đại dương
Nhóm nghiên cứu gồm ba nhà khoa học Earle Wilson, Lexi Arlen và Ethan Campbell đã sử dụng hệ thống phao lặn tự động Argo — những thiết bị hình ngư lôi hoạt động dưới nước, chuyên đo nhiệt độ và độ mặn — để tìm ra cơ chế gây ra sự thay đổi đột ngột này.
Trong giai đoạn băng biển mở rộng trước năm 2016, lượng mưa gia tăng đã tạo ra một lớp nước ngọt trên bề mặt đại dương. Lớp nước ngọt này hoạt động như một "tấm chăn" cách nhiệt, giữ nhiệt lượng từ các dòng hải lưu ấm bị mắc kẹt ở tầng sâu, không thể truyền lên bề mặt để làm tan băng. Kết quả là băng biển tiếp tục hình thành và mở rộng — một nghịch lý khiến giới khoa học bối rối suốt nhiều năm.
Tuy nhiên, sau năm 2015, gió ở vùng Nam Cực trở nên mạnh hơn đáng kể. Hiện tượng trồi nước do gió (wind-driven upwelling) đã phá vỡ lớp nước ngọt bề mặt, đảo ngược xu hướng ngọt hóa và giải phóng lượng nhiệt tích tụ từ tầng sâu. Hậu quả là sự suy giảm băng biển chưa từng có trong lịch sử quan trắc.
Vì sao điều này đáng lo ngại?
Nếu toàn bộ băng ở Nam Cực tan chảy, mực nước biển toàn cầu sẽ dâng lên gần 60 mét — đủ để nhấn chìm các vùng đất thấp và khiến hàng trăm triệu người phải di dời. Các thềm băng (ice shelves) nổi trên mặt nước đóng vai trò như lá chắn bảo vệ khối băng lục địa khổng lồ phía sau, và chúng phụ thuộc một phần vào băng biển xung quanh để hấp thụ năng lượng sóng biển.
Nhà nghiên cứu chính Earle Wilson nhận định rằng dù có thể xảy ra những biến động ngắn hạn, "xu hướng dài hạn, xuyên suốt nhiều thập kỷ, sẽ là tiêu cực". Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng nhấn mạnh rằng cần mở rộng mạng lưới quan trắc đại dương và khí quyển ở khu vực Nam Cực để có thể đưa ra những dự báo chính xác hơn về hệ thống đang biến đổi nhanh chóng này.
Nghiên cứu này chứng minh rằng động lực học đại dương — chứ không chỉ sự nóng lên của khí quyển — mới là yếu tố chi phối những biến đổi khí hậu mang tính bước ngoặt.
Ý nghĩa với thị trường Việt Nam
Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất bởi nước biển dâng. Đồng bằng sông Cửu Long — vựa lúa nuôi sống hàng chục triệu người — đang đối mặt với nguy cơ ngập mặn nghiêm trọng nếu mực nước biển tiếp tục tăng. Những phát hiện từ nghiên cứu này càng khẳng định tính cấp bách của việc chuyển đổi sang giao thông xanh.
Ngành giao thông vận tải chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Việc chuyển đổi từ xe sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang xe điện (EV) là một trong những giải pháp thiết thực nhất để giảm phát thải carbon. Tại Việt Nam, VinFast đang dẫn đầu cuộc cách mạng này với hệ sinh thái xe điện và mạng lưới trạm sạc đang mở rộng nhanh chóng trên toàn quốc.
Mỗi chiếc xe điện thay thế xe xăng trên đường phố Việt Nam đều góp phần giảm lượng khí thải CO₂, từ đó hạn chế tốc độ nóng lên toàn cầu và gián tiếp bảo vệ các hệ sinh thái băng cực — những yếu tố quyết định đến sự an toàn của vùng duyên hải và đồng bằng nước ta.
Tổng kết
Nghiên cứu trên tạp chí PNAS đã mang đến cái nhìn rõ ràng hơn về cơ chế suy giảm băng biển Nam Cực — một hiện tượng có tác động trực tiếp đến mực nước biển toàn cầu và đặc biệt đáng lo ngại đối với các quốc gia ven biển như Việt Nam. Đây là lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng việc chuyển đổi sang phương tiện giao thông không phát thải không chỉ là xu hướng công nghệ mà còn là trách nhiệm chung để bảo vệ hành tinh.
Nguồn: CleanTechnica